获奖
—
Phân tích từ 获奖
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:nhận được giải thưởng
Ví dụ (3)
她的小说去年获奖了。
Tiểu thuyết của cô ấy năm ngoái đã đoạt giải.
获奖作品将在大厅展出。
Tác phẩm đoạt giải sẽ được trưng bày ở sảnh.
听到获奖消息,他非常激动。
Nghe tin đoạt giải, anh ấy rất xúc động.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây