Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
汽水
qìshuǐ
nước có gas
Hán việt: khí thủy
—

Gợi nhớ

Từ "汽水" (qìshuǐ) mang nghĩa "nước có gas", kết hợp bởi 汽 (qì - khí): "hơi nước" + 水 (shuǐ - thủy): "Nước". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 汽: Làn nước (氵) khi đun sôi sẽ bốc thành từng làn khí nhẹ (气) bay vút lên không trung chính là hơi nước (汽). • Chữ 水: Dòng chảy chính uốn lượn ở giữa cùng những tia sóng văng nhẹ sang hai bên khắc họa hình ảnh làn nước trong mát đang chảy (水).

Thành phần cấu tạo

汽水
qìshuǐ
nước có gas
汽
qì • khí
hơi nước
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
气
Khí
Khí / âm đọc (bên phải)
水
shuǐ • thủy
Nước
水
Bộ Thủy
Hình dòng nước chảy, nét giữa là dòng chính, hai bên là tia nước bắn

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:nước có gas
Ví dụ (3)
xiàtiān夏天hē喝yì一píng瓶bīng冰qìshuǐ汽水hěn很shūfu舒服。
Mùa hè uống một chai nước ngọt có ga lạnh rất dễ chịu.
Drinking a bottle of cold soda in summer feels great.
māma妈妈bú不ràng让wǒ我hē喝tàiduō太多qìshuǐ汽水。
Mẹ không cho tôi uống quá nhiều nước ngọt có ga.
Mom doesn't let me drink too much soda.
zhuōzi桌子shàng上yǒu有liǎng两píng瓶qìshuǐ汽水。
Trên bàn có hai chai nước ngọt có ga.
There are two bottles of soda on the table.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây