吸管
—
Phân tích từ 吸管
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:ống hút
Ví dụ (3)
服务员给我一根吸管。
Nhân viên phục vụ đưa tôi một chiếc ống hút.
这个杯子不用吸管也能喝。
Cái cốc này không dùng ống hút cũng uống được.
店里开始使用纸吸管。
Cửa hàng bắt đầu dùng ống hút giấy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây