Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
味儿
wèir
mùi, vị
—

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:mùi, vị
Ví dụ (3)
zhè这tāng汤wèi味ér儿bù不cuò错。
Món canh này có vị khá ngon.
wū屋lǐ里yǒu有yī一gǔ股guài怪wèi味ér儿。
Trong phòng có một mùi lạ.
zhè这zhǒng种shuǐ guǒ水果wèi味ér儿hěn很xiāng香。
Loại trái cây này có mùi rất thơm.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây