Hi HSK
Học Tiếng Trung
Luyện nói
TALK
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Tải app
Tải ứng dụng di động
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 味儿
Trang chủ
Từ vựng
Từ vựng: 味儿
味儿
wèir
mùi, vị
Loại từ
—
Phát âm
Luyện viết
Hội thoại
Phân tích từ 味儿
儿
【ér】
trẻ con, con; bộ nhân đi
味
【wèi】
vị, hương vị
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 味儿
Luyện tập
Từ ghép (1)
有味儿
yǒu wèir
Có mùi (thường chỉ mùi khó chịu, mùi hôi)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:
mùi, vị
Ví dụ (3)
zhè
这
tāng
汤
wèi
味
ér
儿
bù
不
cuò
错
。
Món canh này có
vị
khá ngon.
wū
屋
lǐ
里
yǒu
有
yī
一
gǔ
股
guài
怪
wèi
味
ér
儿
。
Trong phòng có một
mùi
lạ.
zhè
这
zhǒng
种
shuǐ
guǒ
水
果
wèi
味
ér
儿
hěn
很
xiāng
香
。
Loại trái cây này có
mùi
rất thơm.
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây