猜测
—
Phân tích từ 猜测
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:phỏng đoán, suy đoán
Ví dụ (3)
大家都在猜测原因。
Mọi người đều đang phỏng đoán nguyên nhân.
我只是猜测,不一定正确。
Tôi chỉ suy đoán, không nhất định đúng.
不要根据外表猜测别人。
Đừng dựa vào vẻ ngoài để phỏng đoán người khác.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây