餐饮
—
Phân tích từ 餐饮
Từ ghép (5)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:ăn uống, dịch vụ ăn uống
Ví dụ (3)
这条街餐饮店很多。
Con phố này có rất nhiều quán ăn uống.
酒店提供餐饮服务。
Khách sạn cung cấp dịch vụ ăn uống.
餐饮行业竞争很激烈。
Ngành dịch vụ ăn uống cạnh tranh rất gay gắt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây