城里
—
Phân tích từ 城里
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:trong thành phố, trong thành
Ví dụ (3)
他在城里工作。
Anh ấy làm việc trong thành phố.
城里的房租比较高。
Tiền thuê nhà trong thành phố khá cao.
爷爷很少去城里。
Ông nội rất ít khi vào thành phố.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây