堪称为
—
Gợi nhớ
Từ "堪称为" (kānchēng wéi) mang nghĩa "đáng gọi là, xứng danh là", kết hợp bởi 堪 (kān - kham): "có thể chịu được" + 称 (chēng / chèn / chèng - xưng): "gọi" + 为 (wèi / wéi - vi): "vì". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 堪: Nền đất (土) đã được đầm nén cực kỳ kỹ lưỡng (甚) nên hoàn toàn đủ sức nâng đỡ và có thể chịu được sức nặng lớn (堪). • Chữ 称: Tay nâng bó lúa chín nặng hạt (禾) đem đo trước mặt bạn (尔) xem có vừa vặn, tương xứng với tên gọi hay không (称). • Chữ 为: Đặt trọn tâm sức (丶) và sức lực bàn tay (力) để dẫn dắt công việc đi đến cùng chính là hành động làm, vì mục tiêu (为).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 堪称为
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:đáng gọi là, xứng danh là
Ví dụ (3)
人们称他为英雄。
Ai nấy đều khen ngợi và gọi anh ấy là người anh hùng.
People call him a hero.
医生称病人恢复得很好。
Bác sĩ nói bệnh nhân hồi phục rất tốt.
The doctor said the patient is recovering very well.
大家都称赞她工作认真。
Mọi người đều khen cô ấy làm việc nghiêm túc.
Everyone praised her for working conscientiously.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây