池子
chízi
ao, hồ nhỏ, bể

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:ao, hồ nhỏ, bể
Ví dụ (3)
yuànziyǒuxiǎochízi
Trong sân có một cái ao nhỏ.
chízideshuǐhěnqīng
Nước trong ao rất trong.
hái ziyàokàojìnchízi
Trẻ em đừng đến gần ao.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây