此时
—
Phân tích từ 此时
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:lúc này, thời điểm này
Ví dụ (3)
此时天已经黑了。
Lúc này trời đã tối.
此时大家都安静下来。
Thời điểm này mọi người đều yên lặng lại.
此时他还不知道结果。
Lúc này anh ấy vẫn chưa biết kết quả.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây