此刻
cǐkè
lúc này, khoảnh khắc này

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:lúc này, khoảnh khắc này
Ví dụ (3)
zhǐxiǎngxiū
Lúc này tôi chỉ muốn nghỉ ngơi.
huì zhèng zàijìn xíng
Khoảnh khắc này cuộc họp đang diễn ra.
dexīn qínghěnnánxíng róng
Tâm trạng lúc này rất khó diễn tả.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây