大都
—
Phân tích từ 大都
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:phần lớn, đa số
Ví dụ (3)
这些问题大都解决了。
Phần lớn những vấn đề này đã được giải quyết.
来参加的人大都是学生。
Người đến tham gia đa số là học sinh.
这里的房子大都很旧。
Nhà ở đây phần lớn đều rất cũ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây