Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
大纲
dàgāng
đại cương, đề cương
Hán việt: đại cương
—

Gợi nhớ

Từ "大纲" (dàgāng) mang nghĩa "đại cương, đề cương", kết hợp bởi 大 (dà - đại): "to" + 纲 (gāng - cương): "cương lĩnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大). • Chữ 纲: Sợi dây thừng lớn (纟) làm trục chính căng cả tấm lưới rộng (冈), đóng vai trò đề cương và nguyên tắc chủ đạo (纲).

Thành phần cấu tạo

大纲
dàgāng
đại cương, đề cương
大
dà • đại
to
大
Bộ Đại
Hình người dang rộng hai tay
纲
gāng • cương
cương lĩnh
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ (bên trái)
冈
Cương
Đỉnh / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:đại cương, đề cương
Ví dụ (3)
lǎoshī老师fā发le了kǎoshì考试dàgāng大纲。
Giáo viên đã phát đề cương thi.
The teacher handed out the exam syllabus.
bàogào报告yào要xiān先xiě写dàgāng大纲。
Báo cáo cần viết đề cương trước.
You need to write an outline for the report first.
zhè这gè个dàgāng大纲nèiróng内容hěn很qīngchu清楚。
Đề cương này có nội dung rất rõ.
The content of this outline is very clear.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây