递给
—
Phân tích từ 递给
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:đưa cho, trao cho
Ví dụ (3)
她把水递给客人。
Cô ấy đưa nước cho khách.
请把这本书递给老师。
Hãy đưa cuốn sách này cho giáo viên.
他递给我一张名片。
Anh ấy trao cho tôi một tấm danh thiếp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây