剪子
jiǎnzi
kéo

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:kéo
Ví dụ (3)
zhuōshàngyǒujiǎnzi
Trên bàn có một cái kéo.
qǐngyòngjiǎnzijiǎnkāibāo zhuāng
Hãy dùng kéo cắt bao bì ra.
zhèjiǎnzihěnfēng
Cái kéo này rất sắc.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây