买卖
—
Phân tích từ 买卖
Từ ghép (8)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:buôn bán; giao dịch
Ví dụ (3)
这是一笔小买卖。
Đây là một giao dịch nhỏ.
他家做水果买卖。
Gia đình anh ấy buôn bán trái cây.
买卖双方已经签了合同。
Hai bên giao dịch đã ký hợp đồng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây