买卖
mǎimài
buôn bán; giao dịch

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:buôn bán; giao dịch
Ví dụ (3)
zhèshìxiǎomǎimài
Đây là một giao dịch nhỏ.
jiāzuòshuǐ guǒmǎimài
Gia đình anh ấy buôn bán trái cây.
mǎimàishuāng fāng jīngqiānle tóng
Hai bên giao dịch đã ký hợp đồng.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây