漏洞
—
Gợi nhớ
Từ "漏洞" (lòudòng) nghĩa là "lỗ hổng, sơ hở", ghép bởi: 漏 (lòu): Rò rỉ + 洞 (dòng): Hang động.
Thành phần cấu tạo
漏洞
lỗ hổng, sơ hở
氵
屚
同
Phân tích từ 漏洞
Từ ghép (5)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:lỗ hổng, sơ hở
Ví dụ (3)
这个系统有安全漏洞。
Hệ thống này có lỗ hổng bảo mật.
计划里还有一些漏洞。
Trong kế hoạch vẫn còn một vài sơ hở.
工程师正在修复漏洞。
Kỹ sư đang sửa lỗ hổng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây