如此
—
Phân tích từ 如此
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
đại từ
Nghĩa:như vậy, như thế
Ví dụ (3)
事情并非如此简单。
Sự việc không đơn giản như vậy.
他从来没有如此高兴。
Anh ấy chưa từng vui như vậy.
天气如此寒冷,大家要保暖。
Thời tiết lạnh như thế, mọi người phải giữ ấm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây