消费者
xiāofèizhě
người tiêu dùng

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:người tiêu dùng
Ví dụ (3)
xiāo fèizhěguān xīnchǎn pǐnzhì liàng
Người tiêu dùng quan tâm chất lượng sản phẩm.
shāngjiāyàozūn zhòngxiāo fèizhě
Người bán phải tôn trọng người tiêu dùng.
zhèxiàngzhèng bǎo xiāo fèizhěquán
Chính sách này bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây