雄伟
—
Phân tích từ 雄伟
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:hùng vĩ, tráng lệ
Ví dụ (3)
这座大桥非常雄伟。
Cây cầu lớn này vô cùng hùng vĩ.
雄伟的山峰出现在眼前。
Đỉnh núi tráng lệ hiện ra trước mắt.
故宫的建筑很雄伟。
Kiến trúc Cố Cung rất hùng vĩ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây