也好
—
Phân tích từ 也好
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:cũng được; dù là
Ví dụ (3)
你去也好,我去也好,都可以。
Bạn đi cũng được, tôi đi cũng được, đều được.
休息一下也好。
Nghỉ một chút cũng được.
不管晴天也好,雨天也好,他都跑步。
Dù trời nắng cũng được, trời mưa cũng vậy, anh ấy đều chạy bộ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây