依法
—
Phân tích từ 依法
Từ ghép (5)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:theo pháp luật, căn cứ pháp luật
Ví dụ (3)
公司依法纳税。
Công ty nộp thuế theo pháp luật.
警方依法处理案件。
Cảnh sát xử lý vụ án theo pháp luật.
公民应依法维护权利。
Công dân nên bảo vệ quyền lợi theo pháp luật.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây