由此
—
Phân tích từ 由此
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:từ đó, do đó
Ví dụ (3)
由此可以看出问题很严重。
Từ đó có thể thấy vấn đề rất nghiêm trọng.
他努力学习,由此取得了进步。
Anh ấy chăm học, do đó đã đạt được tiến bộ.
道路封闭,由此带来很多不便。
Đường bị đóng, từ đó gây ra nhiều bất tiện.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây