有利于
—
Phân tích từ 有利于
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:có lợi cho
Ví dụ (3)
早睡有利于身体健康。
Ngủ sớm có lợi cho sức khỏe.
合作有利于双方发展。
Hợp tác có lợi cho sự phát triển của hai bên.
多读书有利于提高表达能力。
Đọc sách nhiều có lợi cho việc nâng cao khả năng diễn đạt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây