之外
—
Gợi nhớ
Từ "之外" (zhīwài) mang nghĩa "ngoài ra, bên ngoài", kết hợp bởi 之 (zhī - chi): "Của" + 外 (wài - ngoại): "bên ngoài". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 之: Hình ảnh bàn chân đang bước đi trên mặt đất, dùng trong văn chương để nối kết ý sở hữu hoặc chỉ việc đi đến, của, về (之). • Chữ 外: Đêm tối (夕) còn mang quẻ bói (卜) đi cầu hỏi nơi phương xa chưa kịp về nhà, chỉ phía bên ngoài, ngoại quốc (外).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 之外
Định nghĩa (1)
1
giới từ
Nghĩa:ngoài ra, bên ngoài
Ví dụ (3)
工作之外,他喜欢画画。
Ngoài công việc, anh ấy thích vẽ tranh.
Outside of work, he likes painting.
名单之外的人不能进入。
Người ngoài danh sách không được vào.
People not on the list are not allowed to enter.
教室之外很安静。
Bên ngoài lớp học rất yên tĩnh.
It is very quiet outside the classroom.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây