保健
bǎojiàn
chăm sóc sức khỏe

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:chăm sóc sức khỏe
Ví dụ (3)
lǎorénhěnzhòng shìbǎojiàn
Người già rất coi trọng chăm sóc sức khỏe.
zhèshìzhǒngbǎojiànshípǐn
Đây là một loại thực phẩm chăm sóc sức khỏe.
shìdàngyùn dòngyǒuzhùbǎojiàn
Vận động phù hợp có ích cho chăm sóc sức khỏe.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây