半决赛
—
Phân tích từ 半决赛
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:bán kết
Ví dụ (3)
球队进入了半决赛。
Đội bóng đã vào bán kết.
半决赛将在周六举行。
Trận bán kết sẽ diễn ra vào thứ Bảy.
他在半决赛中表现出色。
Anh ấy thể hiện xuất sắc trong bán kết.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây