不值
—
Phân tích từ 不值
Từ ghép (4)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:không đáng
Ví dụ (3)
这件衣服不值这么多钱。
Chiếc áo này không đáng nhiều tiền như vậy.
为了小事生气不值。
Tức giận vì chuyện nhỏ không đáng.
这次冒险不值。
Lần mạo hiểm này không đáng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây