不值
bùzhí
không đáng

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:không đáng
Ví dụ (3)
zhèjiàn zhízhèmeduōqián
Chiếc áo này không đáng nhiều tiền như vậy.
wèi lexiǎoshìshēng zhí
Tức giận vì chuyện nhỏ không đáng.
zhèmào xiǎnzhí
Lần mạo hiểm này không đáng.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây