炒作
—
Phân tích từ 炒作
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:thổi phồng, quảng bá ầm ĩ
Ví dụ (3)
媒体过度炒作这件事。
Truyền thông thổi phồng quá mức việc này.
公司不想靠炒作出名。
Công ty không muốn nổi tiếng bằng quảng bá ầm ĩ.
这个话题被反复炒作。
Chủ đề này bị thổi phồng lặp đi lặp lại.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây