炒股
—
Phân tích từ 炒股
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:chơi chứng khoán, đầu tư cổ phiếu
Ví dụ (3)
他业余时间喜欢炒股。
Thời gian rảnh anh ấy thích đầu tư cổ phiếu.
炒股有风险。
Chơi chứng khoán có rủi ro.
新手炒股要特别谨慎。
Người mới đầu tư cổ phiếu phải đặc biệt thận trọng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây