城区
—
Phân tích từ 城区
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:khu đô thị, khu nội thành
Ví dụ (3)
城区交通比较拥堵。
Giao thông khu đô thị khá tắc nghẽn.
新医院建在城区东部。
Bệnh viện mới được xây ở phía đông khu đô thị.
城区人口不断增加。
Dân số khu nội thành không ngừng tăng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây