大批
—
Phân tích từ 大批
Định nghĩa (1)
1
lượng từ
Nghĩa:số lượng lớn, hàng loạt
Ví dụ (3)
大批游客来到景区。
Một lượng lớn du khách đến khu thắng cảnh.
工厂生产了大批口罩。
Nhà máy sản xuất hàng loạt khẩu trang.
大批物资送往灾区。
Một lượng lớn vật tư được chuyển đến vùng thiên tai.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây