待会儿
—
Phân tích từ 待会儿
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:lát nữa, một lát nữa
Ví dụ (3)
我待会儿给你打电话。
Lát nữa tôi gọi điện cho bạn.
待会儿我们一起吃饭。
Một lát nữa chúng ta cùng ăn cơm.
请待会儿再来办公室。
Vui lòng lát nữa hãy đến văn phòng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây