调研
—
Phân tích từ 调研
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:điều tra nghiên cứu
Ví dụ (3)
团队去农村调研。
Nhóm đi nông thôn điều tra nghiên cứu.
公司正在调研市场需求。
Công ty đang điều tra nghiên cứu nhu cầu thị trường.
调研结果下周公布。
Kết quả điều tra nghiên cứu sẽ công bố tuần sau.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây