凡是
—
Phân tích từ 凡是
Định nghĩa (1)
1
liên từ
Nghĩa:phàm là, hễ là
Ví dụ (3)
凡是报名的人都要参加培训。
Hễ là người đăng ký đều phải tham gia đào tạo.
凡是学生,都可以免费进入。
Phàm là học sinh đều có thể vào miễn phí.
凡是重要文件都要备份。
Hễ là tài liệu quan trọng đều phải sao lưu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây