反响
—
Gợi nhớ
Từ "反响" (fǎnxiǎng) nghĩa là "phản ứng, tiếng vang", ghép bởi: 反 (fǎn): phản đối + 响 (xiǎng): reo.
Thành phần cấu tạo
反响
phản ứng, tiếng vang
厂
又
口
向
Phân tích từ 反响
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:phản ứng, tiếng vang
Ví dụ (3)
这部电影反响很好。
Bộ phim này có phản ứng rất tốt.
新政策引起热烈反响。
Chính sách mới gây tiếng vang sôi nổi.
观众的反响超出预期。
Phản ứng của khán giả vượt ngoài dự đoán.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây