Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
反响
fǎnxiǎng
phản ứng, tiếng vang
Hán việt: phiên hưởng
—

Gợi nhớ

Từ "反响" (fǎnxiǎng) nghĩa là "phản ứng, tiếng vang", ghép bởi: 反 (fǎn): phản đối + 响 (xiǎng): reo.

Thành phần cấu tạo

反响
fǎnxiǎng
phản ứng, tiếng vang
厂
又
口
向

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:phản ứng, tiếng vang
Ví dụ (3)
zhè这bù部diàn yǐng电影fǎn反xiǎng响hěn很hǎo好。
Bộ phim này có phản ứng rất tốt.
xīn新zhèng cè政策yǐn qǐ引起rè liè热烈fǎn反xiǎng响。
Chính sách mới gây tiếng vang sôi nổi.
guān zhòng观众de的fǎn反xiǎng响chāo超chū出yù qī预期。
Phản ứng của khán giả vượt ngoài dự đoán.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây