Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 海浪
海浪
hǎilàng
sóng biển
Loại từ
—
Phát âm
Luyện viết
Hội thoại
Phân tích từ 海浪
浪
【làng】
sóng; lang thang; phung phí
海
【hǎi】
Biển
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 海浪
Luyện tập
Từ ghép (1)
海浪声
hǎi làng shēng
Tiếng sóng biển vỗ
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:
sóng biển
Ví dụ (3)
hǎi
海
làng
浪
pāi
拍
dǎ
打
zhe
着
àn
岸
biān
边
。
Sóng biển
vỗ vào bờ.
jīn
今
wǎn
晚
hǎi
海
làng
浪
hěn
很
dà
大
。
Tối nay
sóng biển
rất lớn.
hái
zi
孩
子
men
们
xǐ
huān
喜
欢
tīng
听
hǎi
海
làng
浪
shēng
声
。
Bọn trẻ thích nghe tiếng
sóng biển
.
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây