海浪
hǎilàng
sóng biển

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:sóng biển
Ví dụ (3)
hǎilàngpāizheànbiān
Sóng biển vỗ vào bờ.
jīnwǎnhǎilànghěn
Tối nay sóng biển rất lớn.
hái zimen huāntīnghǎilàngshēng
Bọn trẻ thích nghe tiếng sóng biển.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây