开设
—
Phân tích từ 开设
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:mở, thiết lập, thành lập
Ví dụ (3)
学校开设了汉语课程。
Nhà trường mở khóa học tiếng Trung.
公司在上海开设分店。
Công ty mở chi nhánh ở Thượng Hải.
网站开设了学习专区。
Trang web thiết lập khu học tập riêng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây