蓝天
—
Phân tích từ 蓝天
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:bầu trời xanh
Ví dụ (3)
雨后出现了蓝天。
Sau mưa xuất hiện bầu trời xanh.
孩子们在蓝天下放风筝。
Bọn trẻ thả diều dưới bầu trời xanh.
保护环境才能看见蓝天。
Bảo vệ môi trường mới có thể nhìn thấy trời xanh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây