联赛
—
Phân tích từ 联赛
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:giải đấu liên đoàn, giải đấu vòng tròn
Ví dụ (3)
球队参加全国联赛。
Đội bóng tham gia giải đấu toàn quốc.
联赛下周开始。
Giải đấu vòng tròn bắt đầu tuần sau.
他在联赛中打进十球。
Anh ấy ghi mười bàn trong giải đấu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây