奶牛
—
Phân tích từ 奶牛
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:bò sữa
Ví dụ (3)
农场里养了很多奶牛。
Trong nông trại nuôi nhiều bò sữa.
奶牛每天产奶。
Bò sữa cho sữa mỗi ngày.
孩子第一次看到奶牛。
Đứa trẻ lần đầu nhìn thấy bò sữa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây