Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 奶粉
奶粉
nǎifěn
sữa bột
Loại từ
—
Phát âm
Luyện viết
Hội thoại
Phân tích từ 奶粉
奶
【nǎi】
Sữa
粉
【fěn】
Bột; phấn
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 奶粉
Luyện tập
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:
sữa bột
Ví dụ (3)
bǎo
宝
bǎo
宝
xū
yào
需
要
hē
喝
nǎi
奶
fěn
粉
。
Em bé cần uống
sữa bột
.
zhè
这
guàn
罐
nǎi
奶
fěn
粉
jià
gé
价
格
bù
不
dī
低
。
Hộp
sữa bột
này giá không thấp.
qǐng
请
yòng
用
wēn
温
shuǐ
水
chōng
冲
nǎi
奶
fěn
粉
。
Hãy dùng nước ấm pha
sữa bột
.
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây