奶粉
nǎifěn
sữa bột

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:sữa bột
Ví dụ (3)
bǎobǎo yàonǎifěn
Em bé cần uống sữa bột.
zhèguànnǎifěnjià
Hộp sữa bột này giá không thấp.
qǐngyòngwēnshuǐchōngnǎifěn
Hãy dùng nước ấm pha sữa bột.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây