企图
—
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:ý đồ, mưu toan
Ví dụ (3)
他企图逃避责任。
Anh ấy mưu toan trốn tránh trách nhiệm.
警方发现了他们的企图。
Cảnh sát phát hiện ý đồ của họ.
不要企图用谎言解决问题。
Đừng mưu toan dùng lời nói dối để giải quyết vấn đề.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây