评选
—
Phân tích từ 评选
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:bình chọn, xét chọn
Ví dụ (3)
学校评选优秀学生。
Nhà trường bình chọn học sinh xuất sắc.
专家评选出十件作品。
Chuyên gia xét chọn ra mười tác phẩm.
活动每年评选一次。
Hoạt động này bình chọn mỗi năm một lần.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây