恰好
—
Phân tích từ 恰好
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:vừa đúng, đúng lúc
Ví dụ (3)
我到车站时车恰好来了。
Khi tôi đến nhà ga thì xe vừa đúng lúc tới.
今天恰好是他的生日。
Hôm nay vừa đúng là sinh nhật anh ấy.
这本书恰好适合你。
Cuốn sách này vừa đúng phù hợp với bạn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây