Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 3
qià
HSK 3
Đúng; vừa phải
Hán Việt:CÁP••Loại từ:Tính từ
9 nét
丶丶丨ノ丶一丨フ一
Không dùng lượng từ riêng
忄Tâm+合Hợp

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

恰
qià
Đúng; vừa phải
忄
Bộ Tâm (đứng)xīn
Trái tim (bên trái)
Bộ Tâm (đứng)
合
Hợphé
Hợp / âm đọc (bên phải)
Mẹo nhớ nhanh:

Khi tâm tư tình cảm (忄) của hai người hòa hợp (合) với nhau đúng lúc thì mọi chuyện đều vừa khéo, vừa phải (恰).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Phó từ
VINghĩa:Đúng; vừa phải
ENTiếng Anh:just, exactly, properly
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
zhè这jiàn件yīfu衣服de的dàxiǎo大小qiàhǎo恰好。
Kích cỡ của bộ quần áo này vừa đúng.
This piece of clothing fits just right.
#2
zhè这gè个bǐyù比喻fēicháng非常qiàdàng恰当。
Cách ví von này vô cùng thích hợp.
This metaphor is very apt.
#3
shìshí事实qiàqiàxiāngfǎn恰恰相反。
Sự thật vừa đúng ngược lại.
The facts are exactly the opposite.
#4
wǒ我qiàqiǎo恰巧lùguò路过zhèlǐ这里。
Tôi vừa đúng lúc đi ngang qua đây.
I just happened to be passing by here.
#5
tā他de的píngjià评价qiàrúqífèn恰如其分。
Đánh giá của anh ấy rất đúng mực (vừa phải).
His comment was perfectly appropriate.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây