Hán Việt:CÁP••Loại từ:Tính từ
9 nét
丶丶丨ノ丶一丨フ一
Không dùng lượng từ riêng
忄Tâm+合Hợp
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
恰
Đúng; vừa phải
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim (bên trái)

合
Hợp
Hợp / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

恰
Đúng; vừa phải
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Phó từ
VINghĩa:Đúng; vừa phải
ENTiếng Anh:just, exactly, properly
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这件衣服的大小恰好。
Kích cỡ của bộ quần áo này vừa đúng.
This piece of clothing fits just right.
#2
这个比喻非常恰当。
Cách ví von này vô cùng thích hợp.
This metaphor is very apt.
#3
事实恰恰相反。
Sự thật vừa đúng ngược lại.
The facts are exactly the opposite.
#4
我恰巧路过这里。
Tôi vừa đúng lúc đi ngang qua đây.
I just happened to be passing by here.
#5
他的评价恰如其分。
Đánh giá của anh ấy rất đúng mực (vừa phải).
His comment was perfectly appropriate.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây