球拍
—
Gợi nhớ
Từ "球拍" (qiúpāi) mang nghĩa "vợt bóng", kết hợp bởi 球 (qiú - cầu): "bóng" + 拍 (pāi - phách): "chụp (ảnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 球: Viên ngọc tròn trịa (王) mà bao người trên sân cỏ đều chạy theo mong cầu (求) giành lấy chính là trái cầu, quả bóng (球). • Chữ 拍: Đưa bàn tay (扌) vỗ nhịp hoặc bấm máy làm lóe lên tia sáng trắng (白) để ghi lại khoảnh khắc chính là vỗ tay, chụp ảnh (拍).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 球拍
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:vợt bóng
Ví dụ (3)
他的球拍断了。
Vợt bóng của anh ấy bị gãy.
His racket broke.
我买了一副新球拍。
Tôi mua một đôi vợt mới.
I bought a new pair of rackets.
比赛前要检查球拍。
Trước trận đấu phải kiểm tra vợt.
Check the racket before the match.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây