赛场
sàichǎng
sân thi đấu, đấu trường

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:sân thi đấu, đấu trường
Ví dụ (3)
yùn dòngyuánzǒujìnsàichǎng
Vận động viên bước vào sân thi đấu.
sàichǎngshàng fēnhěnjǐn zhāng
Không khí trên đấu trường rất căng thẳng.
guān zhòngzàisàichǎngwàipái duì
Khán giả xếp hàng ngoài sân thi đấu.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây