升值
—
Phân tích từ 升值
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tăng giá trị, lên giá
Ví dụ (3)
这套房子几年后升值了。
Căn nhà này sau vài năm đã tăng giá trị.
本国货币正在升值。
Đồng tiền trong nước đang lên giá.
好的品牌会不断升值。
Thương hiệu tốt sẽ không ngừng tăng giá trị.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây