生活费
—
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:phí sinh hoạt, tiền sinh hoạt
Ví dụ (3)
他的生活费由父母支付。
Phí sinh hoạt của anh ấy do cha mẹ chi trả.
大学生活费越来越高。
Tiền sinh hoạt đại học ngày càng cao.
她每月节省一部分生活费。
Mỗi tháng cô ấy tiết kiệm một phần tiền sinh hoạt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây